end of the world
/ˈɛnd/Danh từ
- Cái chết và sự hủy diệt của sự sống trên Trái đất, đặc biệt là con người.The death and destruction of life on Earth, especially human.Từ đồng nghĩa:end times
- Sự hủy diệt của Trái đất.The destruction of Earth.Từ đồng nghĩa:end times
- (thành ngữ) Bất kỳ sự thay đổi nào có vẻ thảm khốc hoặc tàn khốc.(idiomatic) Any change that seems catastrophic or devastating.You make it sound as though moving house is the end of the world.Bạn nói như thể chuyển nhà là ngày tận thế.Từ đồng nghĩa:end times
- Từ đồng nghĩa với tận cùng trái đất (“một nơi xa xôi”)Synonym of ends of the earth (“a faraway place”)Từ đồng nghĩa:ends of the earth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “end of the world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish